越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phút bù giờ” (1)
phút bù giờ
英语
名added time, injury time
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
The match had 5 minutes of added time.
相关词“phút bù giờ” (0)
未找到相关词。
短语“phút bù giờ” (1)
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
The match had 5 minutes of added time.
